Cách viết chữ 煅 (duàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鍛|锻[duan4] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煅 |
|---|---|
| Pinyin | duàn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7145 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鍛|锻[duan4]
Nghĩa: variant of 鍛|锻[duan4] · 13 nét
| Chữ Hán | 煅 |
|---|---|
| Pinyin | duàn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7145 |