Cách viết chữ 狄 (dí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Di, generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD), low ranking public official (old) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 狄
Thứ tự nét từng bước của chữ 狄

Luyện viết chữ 狄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狄
Pinyindí
Số nét7
UnicodeU+72C4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狄 →