Cách viết chữ 甙 (dài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old term for 糖苷[tang2 gan1], glycoside · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甙 |
|---|---|
| Pinyin | dài |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7519 |
Nghĩa tiếng Anh
- old term for 糖苷[tang2 gan1], glycoside
Nghĩa: old term for 糖苷[tang2 gan1], glycoside · 8 nét
| Chữ Hán | 甙 |
|---|---|
| Pinyin | dài |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7519 |