Cách viết chữ 癜 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: erythema, leucoderm · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 癜 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+765C |
Nghĩa tiếng Anh
- erythema
- leucoderm
Nghĩa: erythema, leucoderm · 18 nét
| Chữ Hán | 癜 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+765C |