Cách viết chữ 眈 (dān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: gaze intently · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 眈
Thứ tự nét từng bước của chữ 眈

Luyện viết chữ 眈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眈
Pinyindān
Số nét9
UnicodeU+7708

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眈 →