Cách viết chữ 硐 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 洞[dong4], cave, pit · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硐 |
|---|---|
| Pinyin | dòng (cũng đọc: tóng) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7850 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 洞[dong4]
- cave
- pit
- grind
Nghĩa: variant of 洞[dong4], cave, pit · 11 nét
| Chữ Hán | 硐 |
|---|---|
| Pinyin | dòng (cũng đọc: tóng) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7850 |