Cách viết chữ 碲 (dì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tellurium (chemistry) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碲 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+78B2 |
Nghĩa tiếng Anh
- tellurium (chemistry)
Nghĩa: tellurium (chemistry) · 14 nét
| Chữ Hán | 碲 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+78B2 |