Cách viết chữ 窦 (dòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dou, hole, aperture · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 窦
Thứ tự nét từng bước của chữ 窦

Luyện viết chữ 窦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窦
Pinyindòu
Số nét13
UnicodeU+7AA6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窦 →