Cách viết chữ 笃 (dǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: serious (illness), sincere, true · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 笃
Thứ tự nét từng bước của chữ 笃

Luyện viết chữ 笃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán笃
Pinyindǔ
Số nét9
UnicodeU+7B03

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 笃 →