Cách viết chữ 碘 (diǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: iodine (chemistry) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碘 |
|---|---|
| Pinyin | diǎn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7898 |
Nghĩa tiếng Anh
- iodine (chemistry)
Nghĩa: iodine (chemistry) · 13 nét
| Chữ Hán | 碘 |
|---|---|
| Pinyin | diǎn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7898 |