Cách viết chữ 碉 (diāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rock cave (archaic) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碉 |
|---|---|
| Pinyin | diāo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7889 |
Nghĩa tiếng Anh
- rock cave (archaic)
Nghĩa: rock cave (archaic) · 13 nét
| Chữ Hán | 碉 |
|---|---|
| Pinyin | diāo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7889 |