Cách viết chữ 砥 (dǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: baffle (pier), whetstone · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 砥
Thứ tự nét từng bước của chữ 砥

Luyện viết chữ 砥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán砥
Pinyindǐ
Số nét10
UnicodeU+7825

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 砥 →