Cách viết chữ 癫 (diān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mentally deranged, crazy · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 癫 |
|---|---|
| Pinyin | diān |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+766B |
Nghĩa tiếng Anh
- mentally deranged
- crazy
Nghĩa: mentally deranged, crazy · 21 nét
| Chữ Hán | 癫 |
|---|---|
| Pinyin | diān |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+766B |