Cách viết chữ 疐 (dì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prostrate · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疐 |
|---|---|
| Pinyin | dì (cũng đọc: zhì) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7590 |
Nghĩa tiếng Anh
- prostrate
Nghĩa: prostrate · 14 nét
| Chữ Hán | 疐 |
|---|---|
| Pinyin | dì (cũng đọc: zhì) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7590 |