Cách viết chữ 痘 (dòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pimple, pustule · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痘 |
|---|---|
| Pinyin | dòu |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+75D8 |
Nghĩa tiếng Anh
- pimple
- pustule
Nghĩa: pimple, pustule · 12 nét
| Chữ Hán | 痘 |
|---|---|
| Pinyin | dòu |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+75D8 |