Cách viết chữ 疸 (dǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 疙疸[ge1 da5], jaundice · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疸 |
|---|---|
| Pinyin | dǎn (cũng đọc: dundefined) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+75B8 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 疙疸[ge1 da5]
- jaundice
Nghĩa: see 疙疸[ge1 da5], jaundice · 10 nét
| Chữ Hán | 疸 |
|---|---|
| Pinyin | dǎn (cũng đọc: dundefined) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+75B8 |