Cách viết chữ 玳 (dài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tortoise shell, turtle, variant of 玳[dai4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玳 |
|---|---|
| Pinyin | dài |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73B3 |
Nghĩa tiếng Anh
- tortoise shell
- turtle
- variant of 玳[dai4]
Nghĩa: tortoise shell, turtle, variant of 玳[dai4] · 9 nét
| Chữ Hán | 玳 |
|---|---|
| Pinyin | dài |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73B3 |