Cách viết chữ 玷 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blemish, disgrace, flaw in jade · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玷 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73B7 |
Nghĩa tiếng Anh
- blemish
- disgrace
- flaw in jade
Từ chứa chữ 玷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 玷污 | diàn wū | to stain; to sully |