Cách viết chữ 玎 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jingling, tinkling · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玎 |
|---|---|
| Pinyin | dīng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+738E |
Nghĩa tiếng Anh
- jingling
- tinkling
Nghĩa: jingling, tinkling · 6 nét
| Chữ Hán | 玎 |
|---|---|
| Pinyin | dīng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+738E |