AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 牴 (dǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to butt, resist · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 牴
Luyện viết chữ 牴 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
牴
Pinyin
dǐ
Số nét
9
Unicode
U+7274
Nghĩa tiếng Anh
to butt
resist
Chữ Hán khác
犊
dú
犢
dú
狄
dí
独
dú
獨
dú
玎
dīng
玓
dì
玳
dài
玷
diàn
瓞
dié
甙
dài
电
diàn
Tự viết chữ 牴 →