Cách viết chữ 犊 (dú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: calf, sacrificial victim · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 犊
Thứ tự nét từng bước của chữ 犊

Luyện viết chữ 犊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán犊
Pinyindú
Số nét12
UnicodeU+728A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 犊 →