Cách viết chữ 锝 (dé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: technetium (chemistry) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锝 |
|---|---|
| Pinyin | dé |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+951D |
Nghĩa tiếng Anh
- technetium (chemistry)
Nghĩa: technetium (chemistry) · 13 nét
| Chữ Hán | 锝 |
|---|---|
| Pinyin | dé |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+951D |