Cách viết chữ 锭 (dìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (weaving) spindle, ingot, pressed cake of medicine etc · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 锭
Thứ tự nét từng bước của chữ 锭

Luyện viết chữ 锭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锭
Pinyindìng
Số nét13
UnicodeU+952D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 锭

TừPinyinNghĩa
钢锭gāng dìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锭 →