Cách viết chữ 掂 (diān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to weigh in the hand, to estimate · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掂 |
|---|---|
| Pinyin | diān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6382 |
Nghĩa tiếng Anh
- to weigh in the hand
- to estimate
Nghĩa: to weigh in the hand, to estimate · 11 nét
| Chữ Hán | 掂 |
|---|---|
| Pinyin | diān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6382 |