Cách viết chữ 峒 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cave, cavern, name of a mountain · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 峒 |
|---|---|
| Pinyin | dòng (cũng đọc: tóng) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5CD2 |
Nghĩa tiếng Anh
- cave
- cavern
- name of a mountain
- variant of 峒[tong2]
Nghĩa: cave, cavern, name of a mountain · 9 nét
| Chữ Hán | 峒 |
|---|---|
| Pinyin | dòng (cũng đọc: tóng) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5CD2 |