Cách viết chữ 嘟 (dū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: toot, honk, to pout · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘟 |
|---|---|
| Pinyin | dū |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+561F |
Nghĩa tiếng Anh
- toot
- honk
- to pout
Nghĩa: toot, honk, to pout · 13 nét
| Chữ Hán | 嘟 |
|---|---|
| Pinyin | dū |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+561F |