Cách viết chữ 珥 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pearl or jade earring · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 珥 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+73E5 |
Nghĩa tiếng Anh
- pearl or jade earring
Nghĩa: pearl or jade earring · 10 nét
| Chữ Hán | 珥 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+73E5 |