Cách viết chữ 萼 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: calyx of a flower, old variant of 萼[e4] · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 萼
Thứ tự nét từng bước của chữ 萼

Luyện viết chữ 萼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán萼
Pinyinè
Số nét12
UnicodeU+843C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 萼 →