Cách viết chữ 轭 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to restrain, to yoke · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 轭
Thứ tự nét từng bước của chữ 轭

Luyện viết chữ 轭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán轭
Pinyinè
Số nét8
UnicodeU+8F6D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 轭 →