Cách viết chữ 铒 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: erbium (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铒 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- erbium (chemistry)
Nghĩa: erbium (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 铒 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94D2 |