AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 颚 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jaw, palate · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 颚
Luyện viết chữ 颚 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
颚
Pinyin
è
Số nét
15
Unicode
U+989A
Nghĩa tiếng Anh
jaw
palate
Chữ Hán khác
额
é
餌
ěr
餓
è
饵
ěr
饿
è
鱷
è
鲕
ér
鳄
è
鴯
ér
鵝
é
鶚
è
鸸
ér
Tự viết chữ 颚 →