Cách viết chữ 鸸 (ér) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸸 |
|---|---|
| Pinyin | ér |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9E38 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]
Nghĩa: see 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2] · 11 nét
| Chữ Hán | 鸸 |
|---|---|
| Pinyin | ér |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9E38 |