Cách viết chữ 俄 (é) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Russia, Russian, abbr. for 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俄 |
|---|---|
| Pinyin | é |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FC4 |
Nghĩa tiếng Anh
- Russia
- Russian
- abbr. for 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]
- Taiwan pr. [E4]
- suddenly
- very soon
Từ chứa chữ 俄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | é luó sī | Russia |