Cách viết chữ 呃 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (exclamation), to hiccup · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呃 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5443 |
Nghĩa tiếng Anh
- (exclamation)
- to hiccup
Nghĩa: (exclamation), to hiccup · 7 nét
| Chữ Hán | 呃 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5443 |