Cách viết chữ 娥 (é) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: good, beautiful · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娥
Thứ tự nét từng bước của chữ 娥

Luyện viết chữ 娥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娥
Pinyiné
Số nét10
UnicodeU+5A25

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娥 →