Cách viết chữ 愕 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: startled · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 愕
Thứ tự nét từng bước của chữ 愕

Luyện viết chữ 愕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán愕
Pinyinè
Số nét12
UnicodeU+6115

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 愕

TừPinyinNghĩa
惊愕jīng èto stun; to shock and amaze

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 愕 →