Cách viết chữ 洱 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 洱海[Er3 hai3] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洱 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D31 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 洱海[Er3 hai3]
Nghĩa: see 洱海[Er3 hai3] · 9 nét
| Chữ Hán | 洱 |
|---|---|
| Pinyin | ěr |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D31 |