Cách viết chữ 蒽 (ēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: anthracene · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒽
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒽

Luyện viết chữ 蒽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒽
Pinyinēn
Số nét13
UnicodeU+84BD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒽 →