Cách viết chữ 贰 (èr) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: two (banker's anti-fraud numeral), to betray · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 贰
Thứ tự nét từng bước của chữ 贰

Luyện viết chữ 贰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贰
Pinyinèr
Số nét9
UnicodeU+8D30

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贰 →