Cách viết chữ 鄂 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Hubei Province 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] in central China, surname E · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鄂 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9102 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Hubei Province 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] in central China
- surname E