Cách viết chữ 阏 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to block, to restrain, to control · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阏 |
|---|---|
| Pinyin | è (cũng đọc: yān) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+960F |
Nghĩa tiếng Anh
- to block
- to restrain
- to control
- see 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
Nghĩa: to block, to restrain, to control · 11 nét
| Chữ Hán | 阏 |
|---|---|
| Pinyin | è (cũng đọc: yān) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+960F |