AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 顎 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 顎
Luyện viết chữ 顎 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
顎
Pinyin
è
Số nét
18
Unicode
U+984E
Chữ Hán khác
颚
è
额
é
餌
ěr
餓
è
饵
ěr
饿
è
鱷
è
鲕
ér
鳄
è
鴯
ér
鵝
é
鶚
è
Tự viết chữ 顎 →