Cách viết chữ 餌 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 餌
Thứ tự nét từng bước của chữ 餌

Luyện viết chữ 餌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán餌
Pinyiněr
Số nét14
UnicodeU+990C

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 餌 →