Cách viết chữ 锷 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blade edge, sharp · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锷 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9537 |
Nghĩa tiếng Anh
- blade edge
- sharp
Nghĩa: blade edge, sharp · 14 nét
| Chữ Hán | 锷 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9537 |