AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 邇 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 17 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 邇
Luyện viết chữ 邇 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
邇
Pinyin
ěr
Số nét
17
Unicode
U+9087
Chữ Hán khác
鄂
è
铒
ěr
锇
é
锷
è
閼
è
阏
è
額
é
顎
è
颚
è
额
é
餌
ěr
餓
è
Tự viết chữ 邇 →