Cách viết chữ 迩 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: recently, near, close · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 迩
Thứ tự nét từng bước của chữ 迩

Luyện viết chữ 迩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán迩
Pinyiněr
Số nét8
UnicodeU+8FE9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 迩 →