Cách viết chữ 诶 (ēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hey (to call sb), hey (to express surprise), hey (to express disagreement) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诶 |
|---|---|
| Pinyin | ēi (cũng đọc: éi, ěi, èi) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8BF6 |
Nghĩa tiếng Anh
- hey (to call sb)
- hey (to express surprise)
- hey (to express disagreement)
- hey (to express agreement)
- sigh (to express regret)