Cách viết chữ 谔 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: honest speech · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谔
Thứ tự nét từng bước của chữ 谔

Luyện viết chữ 谔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谔
Pinyinè
Số nét11
UnicodeU+8C14

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谔 →