AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 爾 (ěr) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 爾
Luyện viết chữ 爾 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
爾
Pinyin
ěr
Số nét
14
Unicode
U+723E
Chữ Hán khác
珥
ěr
皒
é
而
ér
耳
ěr
腭
è
苊
è
莪
é
萼
è
蒽
ēn
蛾
é
訛
é
誒
ēi
Tự viết chữ 爾 →