Cách viết chữ 摁 (èn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to press (with finger) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摁 |
|---|---|
| Pinyin | èn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6441 |
Nghĩa tiếng Anh
- to press (with finger)
Nghĩa: to press (with finger) · 13 nét
| Chữ Hán | 摁 |
|---|---|
| Pinyin | èn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6441 |